charged (v) nghĩa tiếng Việt là
sạc
charged phiên âm IPA là /ʧɑːdʒd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charged