chập chững đi nghĩa tiếng Anh là
toddle
/ˈtɑːdl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chập chững đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của toddle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan toddle: chập chững đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
toddle