chân trời nghĩa tiếng Anh là
horizon
/həˈraɪzən/
(n)
chân trời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của horizon
Nghe phát âm giọng Mỹ của horizon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chân trời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của horizon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan horizon: chân trời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
horizon