chân què nghĩa tiếng Đức là
Hinken
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hinken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chân què
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hinken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hinken: chân què
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hinken