chăn nuôi gia súc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của livestock stocking
Nghe phát âm giọng Mỹ của livestock stocking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăn nuôi gia súc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của livestock stocking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan livestock stocking: chăn nuôi gia súc
Mở Rộng