chăn nuôi gia súc nghĩa tiếng Anh là
cattle farming
/ˈkætəl ˈfɑːrmɪŋ/
(n)
chăn nuôi gia súc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cattle farming
Nghe phát âm giọng Mỹ của cattle farming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăn nuôi gia súc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cattle farming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cattle farming: chăn nuôi gia súc
Mở Rộng