chặn nước nghĩa tiếng Đức là
dämmen
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dämmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chặn nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dämmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dämmen: chặn nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dämmen