chăn ga gối đệm nghĩa tiếng Anh là
bedding
/ˈbɛdɪŋ/
(n)
chăn ga gối đệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bedding
Nghe phát âm giọng Mỹ của bedding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăn ga gối đệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bedding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedding: chăn ga gối đệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedding