chắn đường nghĩa tiếng Anh là
barricades
/ˌbærɪˈkeɪdz/
(n, pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của barricades
Nghe phát âm giọng Mỹ của barricades
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chắn đường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của barricades
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan barricades: chắn đường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
barricades