champing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
nghiến
champing phiên âm IPA là /ˈtʃæmpɪŋ/
champing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của champing
Nghe phát âm giọng Mỹ của champing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của champing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan champing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
champing