chambermaid (n) nghĩa tiếng Việt là
hầu phòng
chambermaid phiên âm IPA là /ˈʧeɪmbərˌmeɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hầu phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chambermaid
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chambermaid
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chambermaid