chamber (n) nghĩa tiếng Việt là
quốc hội
chamber phiên âm IPA là /ˈʧeɪmbər/
chamber còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chamber
Nghe phát âm giọng Mỹ của chamber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quốc hội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chamber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chamber
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chamber