chậm trễ nghĩa tiếng Anh là
tardive
/ˈtɑːrdaɪv/
chậm trễ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tardive
Nghe phát âm giọng Mỹ của tardive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chậm trễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tardive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tardive: chậm trễ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tardive