chăm sóc trẻ em nghĩa tiếng Anh là
childcare
/ˈtʃaɪldkɛə/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăm sóc trẻ em
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của childcare
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan childcare: chăm sóc trẻ em
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
childcare