chăm sóc nghĩa tiếng Anh là
take care
/teɪk kɛər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take care
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take care: chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take care