chăm sóc nghĩa tiếng Đức là
bedienen
(v)
chăm sóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bedienen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bedienen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bedienen: chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bedienen