chaining (n) nghĩa tiếng Việt là
xích lại
chaining phiên âm IPA là /ˈʧeɪnɪŋ/
chaining còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chaining
Nghe phát âm giọng Mỹ của chaining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xích lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chaining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chaining
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chaining