chà sạch nghĩa tiếng Đức là
wischen
(Vt)(hat gewischt)
chà sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wischen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chà sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wischen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wischen: chà sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wischen