certification (n) nghĩa tiếng Việt là
Ánh sáng
certification phiên âm IPA là /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/
certification còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của certification
Nghe phát âm giọng Mỹ của certification
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ánh sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của certification
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan certification
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
certification