certificate of merit (n) nghĩa tiếng Việt là
Giấy khen
certificate of merit phiên âm IPA là /sərˈtɪfɪkɪt əv ˈmɛrɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy khen
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của certificate of merit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan certificate of merit
Mở Rộng