ceramic tile (n) nghĩa tiếng Việt là
gạch men
ceramic tile phiên âm IPA là /səˈræmɪk taɪl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gạch men
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ceramic tile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ceramic tile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ceramic tile