ceramic (n) nghĩa tiếng Việt là
Gốm sứ
ceramic phiên âm IPA là /səˈræmɪk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gốm sứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ceramic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ceramic
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ceramic