cementing (n) nghĩa tiếng Việt là
cố kết
cementing phiên âm IPA là /sɪˈmɛntɪŋ/
cementing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cementing
Nghe phát âm giọng Mỹ của cementing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cố kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cementing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cementing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cementing