cell bundle (n) nghĩa tiếng Việt là
bó tế bào
cell bundle phiên âm IPA là /sɛl ˈbʌndl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bó tế bào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cell bundle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cell bundle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cell bundle