ceased (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
dừng lại
ceased phiên âm IPA là /siːst/
ceased còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ceased
Nghe phát âm giọng Mỹ của ceased
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dừng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ceased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ceased
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ceased