cay nồng nghĩa tiếng Đức là
pikant
(adj)
cay nồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của pikant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cay nồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pikant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pikant: cay nồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pikant