cấy giống nghĩa tiếng Anh là
fecundate
/ˈfɛkəndeɪt/
(v)
cấy giống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fecundate
Nghe phát âm giọng Mỹ của fecundate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cấy giống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fecundate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fecundate: cấy giống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fecundate