cây đậu sừng nghĩa tiếng Đức là
Hornklee
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hornklee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cây đậu sừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hornklee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hornklee: cây đậu sừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hornklee