cavities (n) nghĩa tiếng Việt là
Lỗ hổng
cavities phiên âm IPA là /ˈkævɪtiz/
cavities còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cavities
Nghe phát âm giọng Mỹ của cavities
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lỗ hổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cavities
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cavities
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cavities