cẩu thả nghĩa tiếng Anh là
botched job
/bɒtʃt dʒɒb/
(n)
cẩu thả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của botched job
Nghe phát âm giọng Mỹ của botched job
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cẩu thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của botched job
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan botched job: cẩu thả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
botched job