cẩu thả nghĩa tiếng Anh là
negligence
/ˈnɛɡlɪdʒəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cẩu thả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của negligence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan negligence: cẩu thả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
negligence