cậu bé trái tim nghĩa tiếng Đức là
Herzbube
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Herzbube
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cậu bé trái tim
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Herzbube
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Herzbube: cậu bé trái tim
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Herzbube