cắt xẻo nghĩa tiếng Anh là
mutilate
/ˈmjuːtɪleɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mutilate
Nghe phát âm giọng Mỹ của mutilate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cắt xẻo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mutilate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mutilate: cắt xẻo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mutilate