castor (n) nghĩa tiếng Việt là
cây cỏ
castor phiên âm IPA là /ˈkæstər/
castor còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của castor
Nghe phát âm giọng Mỹ của castor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cây cỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của castor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan castor
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
castor