cartridge case (n) nghĩa tiếng Việt là
bao súng
cartridge case còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cartridge case
Nghe phát âm giọng Mỹ của cartridge case
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bao súng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cartridge case
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cartridge case
Mở Rộng