carrying (present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang mang
carrying phiên âm IPA là /ˈkæriɪŋ/
carrying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carrying
Nghe phát âm giọng Mỹ của carrying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang mang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carrying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carrying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carrying