carriage (n) nghĩa tiếng Việt là
toa tàu
carriage phiên âm IPA là /ˈkærɪdʒ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của toa tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carriage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carriage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carriage