carousel nghĩa tiếng Việt là
đu quay
carousel phiên âm IPA là /ˌkærəˈsɛl/
carousel còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carousel
Nghe phát âm giọng Mỹ của carousel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đu quay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carousel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carousel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carousel