carouse (v) nghĩa tiếng Việt là
xa xỉ
carouse phiên âm IPA là /kəˈraʊz/
carouse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carouse
Nghe phát âm giọng Mỹ của carouse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xa xỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carouse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carouse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carouse