careless (adj) nghĩa tiếng Việt là
vô ý tứ
careless phiên âm IPA là /ˈkɛərlɪs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vô ý tứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của careless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan careless
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
careless