carbonated (adj) nghĩa tiếng Việt là
có ga
carbonated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của carbonated
Nghe phát âm giọng Mỹ của carbonated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có ga
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của carbonated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan carbonated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
carbonated