car number (n) nghĩa tiếng Việt là
số xe
car number phiên âm IPA là /kɑː ˈnʌmbər/
car number còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của car number
Nghe phát âm giọng Mỹ của car number
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của số xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của car number
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan car number
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
car number