captivity (n) nghĩa tiếng Việt là
giam hãm
captivity phiên âm IPA là /kæpˈtɪvəti/
captivity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của captivity
Nghe phát âm giọng Mỹ của captivity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam hãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của captivity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan captivity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
captivity