capacious adj nghĩa tiếng Việt là
Rộng rãi
capacious phiên âm IPA là /kəˈpeɪʃəs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rộng rãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của capacious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan capacious
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
capacious