cặp xách lưng nghĩa tiếng Anh là
knapsacks
/ˈnæpsæk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của knapsacks
Nghe phát âm giọng Mỹ của knapsacks
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cặp xách lưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của knapsacks
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knapsacks: cặp xách lưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knapsacks