cặp xách lưng nghĩa tiếng Đức là
Rucksack
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rucksack
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cặp xách lưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rucksack
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rucksack: cặp xách lưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rucksack