cấp nước nghĩa tiếng Anh là
water supply
/ˈwɔːtər səˈplaɪ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cấp nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water supply
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water supply: cấp nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water supply