cạo râu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rasiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cạo râu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rasiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rasiert: cạo râu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rasiert