cao cấp nhất nghĩa tiếng Đức là
feinste
(Adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cao cấp nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của feinste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feinste: cao cấp nhất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feinste