cảnh sát (tiếng lóng) nghĩa tiếng Đức là
Polizei
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh sát (tiếng lóng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Polizei
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Polizei: cảnh sát (tiếng lóng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Polizei